Mục lục

30 từ vựng tiếng anh chuyên ngành mỹ phẩm

Bạn có chú ý, những thành phần và cách sử dụng của hầu hết những loại mỹ phẩm đều bằng tiếng Anh không ? Việc hiểu những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mỹ phẩm giúp bạn hoàn toàn có thể lựa chọn mẫu sản phẩm thuận tiện hơn. Vậy còn chần chừ gì nữa mà không cùng Mỹ Phẩm Cho Nam Menly khám phá ngay 30 từ vựng chuyên dùng trong ngành mỹ phẩm nhé !

Chương trình Sáng láng “mặt tiền”, vui Tết đoàn viên cùng Menly chưa bao giờ hết HOT!!!

chanel rouge allure velvet 34 la raffinée

Việc hiểu tiếng Anh chuyên ngành mỹ phẩm giúp bạn dễ dàng chọn lựa sản phẩm hơn

  • TRANG ĐIỂM MẶT VÀ DỤNG CỤ :

Foundation : Kem nền
Moisturizer : Kem dưỡng ẩm
Face mask : Mặt nạ
Compact powder : Phấn kèm bông đánh phấn
Blusher : Má hồng
Concealer : Kem che khuyết điểm
Buff : Bông đánh phấn
Highlighter : Kem highlight
Cleansing milk : Sữa tẩy trang
Skin lotion : Dung dịch săn da
Water-based : Kem nền lấy nước làm thành phần chính
Silicone-based : Kem nền lấy silicon làm thành phần chính
Liquid foundation : Kem nền dạng lỏng
Cream foundation : Kem nền dạng kem
Lasting finish : Kem nền có độ bám lâu
Powder : Phấn phủ
Loose powder : Phấn dạng bột
Pressed powder : Phấn dạng nén
Luminous powder : Phấn nhũ
Sheer : Chất phấn trong, không nặng
Natural finish : Phấn phủ tạo một vẻ bên ngoài tự nhiên
Bronzer : Phấn tối màu để cắt mặt
Blusher : Phấn má hồng
Oil không lấy phí : Không có dầu ( thường dùng cho da dầu )
For Sensitive skin : Dành cho da nhạy cảm
For Dry skin : Dành cho da khô
For Normal skin : Dành cho da thường
Clog pore : Mụn cám
Lightweight : Chất kem nền nhẹ và mỏng dính, không nặng và quá bí da
Hydrating : Dưỡng ẩm / làm ẩm
Transfer resistant : Không dễ bị lau đi
Humidity proof : Ngăn cản bóng / ẩm / ướt

Kết quả hình ảnh cho mũi tên gif động

Học tiếng Anh rất cần thiết khi bạn muốn biết thành phần của một loại mỹ phẩm nào đó

  • TRANG ĐIỂM MẮT

Eye lid : Bầu mắt
Eye shadow : Phấn mắt
Eyeliner : Kẻ mắt
Liquid eyeliner : Kẻ mắt nước
Pencil eyeliner : Kẻ mắt chì
Gel eyeliner : Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt
Waterproof : Chống nước ( mắt )
Mascara : Chuốt mi
Palette : Bảng / khay màu mắt
Eye makeup remover : Nước tẩy trang dành cho mắt
Eye lashes : Lông mi

False eye lashes: Lông mi giả

Eyebrows : Lông mày
Eyebrow pencil : Bút kẻ lông mày
Brush : Chổi trang điểm
Eyelash curler : Kẹp lông mi
Eyebrow brush : Chổi chải lông mày
Tweezers : Nhíp
* Lưu ý : Các loại mỹ phẩm hoàn toàn có thể ở nhiều dạng khác nhau như
Powder : Dạng phấn
Liquid : Dạng lỏng, nước
Gel : Dang gel
Pencil : Dạng chì

Các loại mỹ phẩm đều có hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh

 5 bước trang điểm đơn giản cho người bận rộn

 Tâm lý phái đẹp: Vì sao chị em thích trai Hàn?

  • TRANG ĐIỂM MÔI

Lip Balm / Lip gloss : Son dưỡng môi
Lipstick : son thỏi
Lip gloss : son bóng
Lip liner pencil : Bút kẻ môi
Lip brush : Chổi đánh môi
Lip liner : Chì viền môi

  • DỤNG CỤ LÀM TÓC

Comb : lược nhỏ ( lược 1 hàng )
Brush : lược to, tròn
Hair ties / elastics : Chun buộc tóc
Hair clips : Cặp tóc
Blow dryer / hair dryer : máy sấy tóc
Curling iron : máy làm xoăn
Hair straightener / flat iron : máy là tóc ( làm tóc thẳng )
Hair spray : gôm xịt tóc
Hair dye : thuốc nhuộm tóc

  • DỤNG CỤ LÀM MÓNG TAY, CHÂN

Nail clipper : Bấm móng tay, chân
Nail file : Dũa móng
Cuticle pusher và trimmer : Dụng cụ làm móng ( lấy khóe )
Cuticle scissors : Kéo nhỏ
Nail polish : Sơn móng tay

 Phấn nước lên ngôi: Khi trai Việt cũng cần phải đẹp

 Tâm lý phái đẹp: Vì sao chị em thích trai Hàn?

Ý NGHĨA MỘT SỐ TỪ VỰNG KHÁC

Non-comedogenic: Sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn.

Oil-free : Sản phẩm không chứa dầu, dầu thực vật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da không dễ chịu, nhất là so với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm xúc nhờn và bóng dầu .
Water proof : Có nghĩa là sau khi sử dụng trên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Ví dụ, nếu là kem chống nắng, khi xuống nước sẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước, khi ăn hoặc khi ra mồ hôi .
Dermatologically tested : Sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên viên da liễu. Với những loại sản phẩm có ghi chú này, bạn hoàn toàn có thể yên tâm vì nó thích hợp cho c

Bài viết liên quan: